bạn thân in English – Vietnamese-English Dictionary

translations bạn thân

Add

Less frequent translations

boy · butty · close friend · cobber · cully · familiar · hail-fellow · hail-fellow-well-met · intimate friend · shadow · bud · dear friend · pal

OpenSubtitles2018.v3

Anh ấy không chỉ là chồng em, anh ấy còn là bạn thân của em.

He was not only my husband; he was my best friend.

Literature

Chỉ có bạn thân của ta mới được uống.

Only my close friends could drink it.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi chỉ muốn làm người bạn thân nhất của anh ấy thôi.’”

I just want to be his best friend.’”

LDS

Dần dần theo thời gian, họ trở thành những người bạn thân thiết.

In the process of their venture, they become close friends.

WikiMatrix

. Bởi vì tôi vẫn trẻ con và tôi tò mò về anh trai của bạn thân.

Because I’m an only child and I’m curious about sibling rivalry.

Xem thêm: Flyer là gì? 03 bí quyết thiết kế flyer thu hút nhất

OpenSubtitles2018.v3

Anh là bạn thân mới của tôi.

You are my new best friend.

OpenSubtitles2018.v3

Nếu anh để cho tôi lo việc đàm phán này, bạn thân mến…

If you let me handle this negotiation, dear friend

OpenSubtitles2018.v3

Bạn gái cũ của tôi, Amy và bạn thân, Calvin

My ex-girl, Amy And my main man, Calvin

OpenSubtitles2018.v3

Các bạn thân mến, Bác sĩ phẫu thuật là mẹ đứa bé.

Ladies and gentlemen, the surgeon is his mother.

ted2019

Dù trên sân là kẻ thù truyền kiếp, khi bắt tay nhau, chúng tôi lại là bạn thân.

On the court we are mortal enemies, but the second we shake hands, we are best friends again.

ted2019

Các bạn thân mến của tôi.

OpenSubtitles2018.v3

Em là bạn thân nhất của cô ấy.

You are the most intimate friend to her.

OpenSubtitles2018.v3

Cậu đã giết bạn thân nhất của tôi?

You killed my best friend?

OpenSubtitles2018.v3

Mọi chuyện sao rồi, anh bạn thân 12 năm của tớ?

How’s it going best friend of 12 years?

OpenSubtitles2018.v3

Kể từ đó, chúng tôi tình nguyện tham gia các dự án khác và trở thành bạn thân.

Since then, we have volunteered for other projects and have become close friends.

jw2019

bạn thân từ khi còn bé,

Best friends since childhood,

OpenSubtitles2018.v3

Xem thêm: Kem lót là gì? Review Top 20+ Thương hiệu Kem lót tốt nhất

5 tháng ở Sài Gòn, rồi người bạn thân nhất lại là VC.

Five months in Saigon, my best friend turns out to be a VC.

OpenSubtitles2018.v3

Anh ấy là bạn thân tôi.

He is my greatest friend.

OpenSubtitles2018.v3

Doc Shaw vai Ash, con trai của Rocket, và là bạn thân của Blue Eyes.

Doc Shaw as Ash, a common chimpanzee, son of Rocket, also Blue Eyes’ best friend.

WikiMatrix

Ban nhạc chỉ có em và bạn thân, Rooster.

It’s just me and my pal Rooster.

OpenSubtitles2018.v3

Vậy hãy để mụ căm hận riêng một mình tôi thôi. – Ôi, bạn thân mến.

So let her hatred vent itself on me alone.’

Literature

Cha là người bạn thân nhất của con.”

LDS

Một lần nữa, chồng tôi và hai người bạn thân ban phước lành cho Emma.

My husband and two close friends again administered to Emma.

LDS

Page từ chối chạm vào chiếc guitar một thời gian để tưởng nhớ người bạn thân thiết.

Page initially refused to touch a guitar, grieving for his friend.

WikiMatrix

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *