con khỉ in English – Vietnamese-English Dictionary

Mày ngồi đây với mấy con khỉ này và nói vậy với tao à?

You’ re sitting here with these monkeys and you say that to me?

opensubtitles2

Con khỉ của con làm được à?

OpenSubtitles2018.v3

Một con khỉ cũng làm được món đó.

A monkey could’ve made them.

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Bời vì những con khỉ muốn hoà hợp với những con khỉ khác

Because the monkeys desperately want to fit in with the other monkeys

QED

Chàng trai với tàn nhang Gã châu á mập tóc dài, con khỉ độc ác.

Boy with freckles, fat Asian with hair extensions, evil monkey.

OpenSubtitles2018.v3

Xem thêm: epiphany

là người đã săn được một con khỉ trong hình cuối cùng tôi đã cho các bạn xem.

Now this is the individual — you can see just right up over his right shoulder — this is the individual that hunted the monkey from the last picture that I showed you.

QED

OpenSubtitles2018.v3

Kỹ cái con khỉ.

Well, not well-hidden enough.

OpenSubtitles2018.v3

Cuối cùng, anh trở thành con khỉ.

Eventually, you become an ape.

OpenSubtitles2018.v3

Vì thế những con khỉ này bị tàn tật, chúng không thể di chuyển tay được nữa.

So the monkeys were plegic, they could not move their hand anymore.

ted2019

Hi vọng các anh tìm được con khỉ.

Hope you find your monkey.

OpenSubtitles2018.v3

Bằng cách nào đó con khỉ một tay đó xoay sở biến mất được.

Somehow that onehanded ape managed to disappear.

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Hãy tưởng tượng một con khỉ ngồi ở trước bàn phím.

So imagine a monkey sitting at a keyboard.

ted2019

Thì ra trên đời này có con khỉ sắt.

OpenSubtitles2018.v3

Con khỉ phải biết cái gì sẽ tới.

The ape must have known what was coming.

OpenSubtitles2018.v3

Xem thêm: trưởng khoa in English – Vietnamese-English Dictionary

Anh giấu con khỉ đó đâu rồi?

Where did you hide my gorilla?

OpenSubtitles2018.v3

Cô ấy sẽ có cách riêng giải quyết những con khỉ.

She’s gonna be discreet with how she disposes of the monkeys.

OpenSubtitles2018.v3

Thoả thuận cái con khỉ gì?

OpenSubtitles2018.v3

Tôi đã đan một cái chăn cho con khỉ nhồi bông của tôi.

I made a blanket for my stuffed monkey.

OpenSubtitles2018.v3

Cậu là một con khỉ thông minh… nhưng cậu vẫn là khỉ.

You’re a smart monkey… but you’re a monkey.

OpenSubtitles2018.v3

Ông chuyển sang đóng vai chính trong các bộ phim 12 con khỉ (1995) và The Fifth Element (1997).

He then played the lead roles in 12 Monkeys (1995) and The Fifth Element (1997).

WikiMatrix

Ở đây có con khỉ ngộ quá nè!

There’s a funny monkey here!

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *