CON TÊ TÊ – Translation in English

con tê tê {noun}

EN

  • pangolin

More information

  • Translations
  • Similar translations

Translations

VI

con tê tê {noun}

1. zoology

con tê tê

Xem thêm: Mạng không dây WiFi – Wireless là gì?

volume_up

pangolin {noun}

Similar translations

Similar translations for “con tê tê” in English

con pronoun

English

  • you
  • you
  • you

con noun

English

  • I

con tê giác noun

English

  • rhinoceros

More

Other dictionary words

Vietnamese

  • con thỏ
  • con tin
  • con tinh tinh
  • con trai
  • con trai riêng
  • con trâu
  • con trăn
  • con trỏ
  • con tuần lộc
  • con tê giác
  • con tê tê
  • con tôm
  • con tắc kè
  • con tằm
  • con ve sầu
  • con voi
  • con vượn
  • con vạc
  • con vịt
  • con ý
  • con đa đa


Translations into more languages in the bab.la Tatar-English dictionary.

Xem thêm: Thai Ha Clinic – Phòng khám đa khoa Thái Hà

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *