depressed adjective (SAD)

Thesaurus: synonyms, antonyms, and examples

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

depressed adjective (REDUCED)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của depressed từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

depressed | Từ điển Anh Mỹ

Bạn đang xem: depressed

depressed adjective (UNHAPPY)

depressed adjective (HAVING NO MONEY)

(Định nghĩa của depressed từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Bản dịch của depressed

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

沮喪, 憂鬱的,消沉的,沮喪的, 減少…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

沮丧, 抑郁的,消沉的,沮丧的, 减少…

trong tiếng Tây Ban Nha

deprimido, deprimido/ida [masculine-feminine], depresivo/iva [masculine-feminine]…

trong tiếng Bồ Đào Nha

deprimido…

Xem thêm: suit

trong tiếng Việt

chán nản, đình trệ…

in more languages

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

Xem thêm: Sự thật về đệm cao su non đang làm mưa làm gió trên thị trường

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

canı sıkkın, bunalımlı, gergin…

déprimé/-ée, qui souffre de dépression, en pleine dépression…

deprimeret, i dårligt humør, svækket…

przygnębiony, dotknięty kryzysem lub bezrobociem…

tidak gembira, melesukan…

deprimiert, verringert, flau…

deprimert, depressiv, kriserammet…

depresso, ridotto, diminuito…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!