FRIENDSHIP – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt

volume_up

friendship {danh}

VI

  • bạn bè

Chi tiết

  • Bản dịch
  • Từ đồng nghĩa

Bản dịch

friendship (từ khác: fellow, friends)

bạn bè {danh}

Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của “friendship”:

friendship

English

  • friendly relationship

Hơn

Những từ khác

English

  • fricative
  • friction
  • fridge
  • fried
  • friend
  • friend in old age
  • friend of different age
  • friendless
  • friendly
  • friends
  • friendship
  • frigate bird
  • fright
  • frighten
  • frightened
  • frigid
  • frigid zone
  • frigidity
  • fringe
  • frivolous
  • frizzy


Sống ở nước ngoài Sống ở nước ngoài Everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm

Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu

Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *