HÌNH TRÒN – Translation in English

hình tròn {noun}

EN

  • circle

dạng hình tròn {adj.}

EN

  • rounded

More information

  • Translations
  • Similar translations

Translations

VI

hình tròn {noun}

hình tròn (also: vòng tròn, đường tròn)

volume_up

circle {noun}

VI

dạng hình tròn {adjective}

dạng hình tròn

volume_up

rounded {adj.}

Similar translations

Similar translations for “hình tròn” in English

Xem thêm: rationale

hình noun

English

  • photograph
  • figure

tròn adjective

English

  • full
  • round
  • circular

tròn noun

English

  • round

hình nhịp điệu noun

English

  • figure

hình thái noun

English

  • figure
  • form

hình dáng noun

English

  • figure
  • figure
  • figure

hình bóng noun

English

  • figure

hình tượng noun

English

  • figure

hình thể noun

English

  • figure

hình dung verb

English

  • figure

hình mẫu noun

English

  • figure

hình minh họa noun

English

  • figure

hình vẽ noun

English

  • figure

More

Other dictionary words

Vietnamese

  • hình thành từ mắc ma
  • hình thành từ đá
  • hình thái
  • hình thái học
  • hình thù
  • hình thập ác
  • hình thể
  • hình thức xưng hô lễ phép
  • hình trang trí cành lá nho
  • hình trái xoan
  • hình tròn
  • hình trông nghiêng
  • hình trụ
  • hình tượng
  • hình tượng hóa
  • hình tượng người cha
  • hình tự sướng
  • hình vuông
  • hình vòm
  • hình vẽ
  • hình vẽ minh họa


Do you want to translate into other languages? Have a look at our Esperanto-English dictionary.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *