bản lĩnh – Wiktionary tiếng Việt

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

[external_link_head] [external_link offset=1]

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓa̰ːn˧˩˧ lïʔïŋ˧˥ ɓaːŋ˧˩˨ lïn˧˩˨ ɓaːŋ˨˩˦ lɨn˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓaːn˧˩ lḭ̈ŋ˩˧ ɓaːn˧˩ lïŋ˧˩ ɓa̰ːʔn˧˩ lḭ̈ŋ˨˨

Tính từ[sửa]

bản lĩnh

  1. Là sự dũng cảm, kiên cường, bất khuất, dám nghĩ dám làm, làm những gì mà bản thân tin vào, dám đối mặt với thực tế, không ngại thách thức và sẵn sàng chịu trách nhiệm.

Dịch[sửa]

  • Tiếng Anh: bravery

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=bản_lĩnh&oldid=2019932”

[external_footer]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *