horny – Wiktionary tiếng Việt

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

[external_link_head] [external_link offset=1]

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈhɔr.ni/

Tính từ[sửa]

horny /ˈhɔr.ni/

  1. (Thuộc) Sừng; như sừng, giống sừng.
  2. Bằng sừng.
  3. Có sừng.
  4. Cứng như sừng, thành chai.
    horny hand — tay chai cứng như sừng
  5. (lóng) Khêu gợi, gợi tình
  6. (lóng) Nứng

Tham khảo[sửa]

  • Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=horny&oldid=1853057”

[external_footer]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *