mean – Wiktionary tiếng Việt

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈmin/

Danh từ[sửa]

mean (số nhiều means)

  1. Khoảng giữa, trung độ, trung gian, trung dung.
    the happy mean; the holden mean — trung dung, chính sách chiết trung
  2. (Toán học) Giá trị trung bình; số trung bình.
  3. (Số nhiều) (Thường dùng như số ít) Phương tiện, kế, biện pháp, cách.
    means of living — kế sinh nhai
    means of communication — phương tiện giao thông
  4. (Số nhiều) Của, của cải, tài sản, khả năng (kinh tế).
    he is a man of mean — ông ta là một người có của
    means test — sự thẩm tra khả năng (trước khi trợ cấp)

Thành ngữ[sửa]

  • by all means; by all manner of means:
    1. Bằng đủ mọi cách, bằng bất cứ cách nào, bằng bất cứ giá nào.
    2. Tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn.
  • by fair means or foul: Bằng đủ mọi cách tốt hay xấu.
  • by means of: Bằng cách.
  • by no means
  • by no means of means: Chẳng chút nào, quyết không, hẳn không, tuyệt nhiên không.
  • by some means or other: Bằng cách này hay cách khác.

Tính từ[sửa]

mean (cấp hơn meaner, cấp nhất meanest)

[external_link_head] [external_link offset=1]
  1. Trung bình, vừa, ở giữa.
    a man of mean stature — người tầm vóc trung bình, người tầm thước
    the mean annual temperature — độ nhiệt trung bình hằng năm
  2. (Toán học) Trung bình.
    mean value theorem — định lý giá trị trung bình

Tính từ[sửa]

mean (cấp hơn meaner, cấp nhất meanest)

  1. Thấp kém, kém cỏi, tầm thường.
    to be no mean scholar — không phải là một thứ học giả tầm thường
  2. Tối tân, tiều tuỵ, tang thương, khốn khổ.
    a mean house in a mean street — một căn nhà tiều tuỵ trong một khu phố tồi tàn
  3. Hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn.
    to be mean over money matters — bủn xỉn về vấn đề tiền nong
  4. (Thông tục) Xấu hổ thầm.
    to feel mean — tự thấy xấu hổ
  5. (mean – Wiktionary tiếng Việt Mỹ, lóng) Cừ, chiến.
  6. (mean – Wiktionary tiếng Việt Mỹ, lóng) Hắc búa.

Động từ[sửa]

mean

  1. Nghĩa là, có nghĩa là, tức là.
    These words mean nothing. — Những chữ này không có nghĩa gì hết.
  2. Muốn nói.
    What do you mean? — Ý anh muốn nói gì?
  3. Định, có ý định, muốn, có ý muốn.
    I mean to go early tomorrow — Tôi định mai sẽ đi sớm.
    Does he really mean to do it? — Có thật nó có ý định làm cái đó không?
  4. Dự định, để cho, dành cho.
    I mean this for my son — tôi dự định cái này dành cho con trai tôi
  5. Có ý nghĩa lớn, đáng giá, đáng kể.
    your friendship means a great deal to me — tình bạn của anh có ý nghĩa rất lớn đối với tôi

Chia động từ[sửa]

mean

[external_link offset=2]

  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Thành ngữ[sửa]

  • to mean mischief: Có ác ý.
  • to mean well (kindly) by (to, towards) someone: Có ý tốt đối với ai.
  • what do you mean by it?: Làm sao anh chứng minh được điều đó.

Tham khảo[sửa]

  • Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

[external_footer]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *