Nghĩa của từ Dynamic – Từ điển Anh

  • Thông dụng

    Tính từ ( (cũng) .dynamical)

    Năng động, năng nổ, sôi nổi

    (y học) (thuộc) chức năng

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    động lực học
    dynamic model
    mẫu vật động lực học

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    activating , aggressive , changing , charismatic , coming on strong , compelling , driving , effective , electric , energetic , energizing , enterprising , forceful , forcible , go-ahead * , go-getter , go-getting , highpowered , hyped-up , influential , intense , lively , lusty , magnetic , peppy * , play for keeps , play hard ball , potent , powerful , productive , progressive , red-blooded * , strenuous , vehement , vigorous , vitalizing , zippy * , active , brisk , dynamical , kinetic , sprightly , hard-hitting , strong , peppy , spry , zippy , efficient , high-powered , live , virile , vital

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    [external_link_head]

    NHÀ TÀI TRỢ

    [external_link offset=1]

[external_footer]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *