Nghĩa của từ Formal – Từ điển Anh

Thông dụng

Tính từ

Theo nghi lễ, theo thể thức, theo nghi thức, theo thủ tục; trang trọng

Đúng lễ thói, đúng luật lệ, ngay hàng thẳng lối
a formal garden
một khu vườn ngay hàng thẳng lối
Chiếu lệ có tính chất hình thức

Câu nệ hình thức, máy móc; kiểu cách; khó tính

Chính thức
a formal call
một cuộc thăm viếng chính thức, một cuộc thăm viếng theo nghi thức
(triết học) thuộc bản chất
formal cause
ý niệm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
academic , approved , ceremonial , ceremonialistic , ceremonious , confirmed , conventional , decorous , directed , explicit , express , fixed , formalistic , lawful , legal , methodical , official , precise , prescribed , pro forma , proper , punctilious , regular , rigid , ritual , ritualistic , set , solemn , stately , stereotyped , stereotypical , strict , systematic , aloof , by the numbers * , distant , exact , nominal , playing the game , polite , prim , reserved , seemly , sententious , starched , stilted * , straight arrow * , stuffy * , unbending , courtly , liturgical , dressy , full-dress , affected , correct , dogmatic , established , fancy , mechanical , old-fashioned , orderly , pedantic , pharisaic , scholastic , stiff , stilted , stylized , syntactical , traditional

[external_link offset=1] [external_link offset=2][external_footer]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *