Nghĩa của từ Remark – Từ điển Anh

  • Thông dụng

    Danh từ

    Sự để ý, sự chú ý; sự làm cho chú ý, sự làm cho để ý
    worthy of remark
    đáng lưu ý
    Sự nhận xét, sự bình luận; lời phê bình, lời bình luận
    to make (pass) no remark on
    không có ý kiến nhận xét gì về (cái gì)
    to pass a rude remark upon someone
    nhận xét ai một cách thô bạo

    Ngoại động từ

    Nhận xét; bình luận (một vấn đề..)

    Thấy, nhận thấy, trông thấy (bạn..)

    Chú ý, để ý; làm chú ý, làm để ý

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    acknowledgment , annotation , assertion , attention , back talk , bon mot , cognizance , comeback , commentary , conclusion , consideration , crack * , declaration , elucidation , exegesis , explanation , explication , exposition , expression , gloss , heed , illustration , interpretation , mention , mind , note , notice , obiter dictum , observance , opinion , point , recognition , reflection , regard , saying , statement , talk , thought , two cents’ worth , utterance , wisecrack , witticism , word , espial , mark , observation , animadversion , aside , comment , interjection , non sequitur , parenthesis , parthian shot
    verb
    animadvert , behold , catch , commentate , crack * , declare , descry , espy , heed , make out , mark , mention , mouth off * , note , observe , pass comment , perceive , pick up on , reflect , regard , say , see , speak , spot , state , take note , take notice , utter , wisecrack , detect , discern , distinguish , mind , annotation , assert , barb , comment , commentary , express , expression , interject , interpose , notice , observation , opine , word

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    [external_link_head]

    NHÀ TÀI TRỢ

    [external_link offset=1]

[external_footer]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *