Nghĩa của từ Submit – Từ điển Anh

Thông dụng

Ngoại động từ

Trình, đệ trình, đưa ra để xem xét
to submit an essay to one’s tutor
đưa bài tiểu luận cho thầy hướng dẫn xem
(pháp lý) biện hộ; lập luận; gợi ý
the case, I would submit, is not proven
tôi xin nêu lên là vụ này không có chứng cớ gì

Nội động từ

Chịu phục tùng, qui phục, ngừng phản kháng
to submit to discipline
phục tùng kỷ luật
Chịu, trải qua (một quá trình..)
to submit to defeat
cam chịu thất bại
will never submit
không bao giờ chịu quy phục
Trịnh trọng trình bày
that, I submit, is a false inference
tôi xin trịnh trọng trình bày rằng đó là một sự suy luận sai lầm

hình thái từ

  • V-ing: submitting
  • V-ed: submitted

Chuyên ngành

Kinh tế

đệ trình (một dự án…lên)

trình
submit plans arbitration
đệ trình lên trọng tài
submit plans arbitration (to)
đệ trình lên trọng tài

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
abide , accede , acknowledge , acquiesce , agree , appease , bend , be submissive , bow , buckle , capitulate , cave , cede , concede , defer , eat crow * , fold , give away , give ground , give in , give way , go with the flow , grin and bear it , humor , indulge , knuckle , knuckle under * , kowtow * , lay down arms , obey , put up with , quit , relent , relinquish , resign oneself , say uncle , stoop , succumb , surrender , throw in the towel , toe the line * , tolerate , truckle , withstand , yield , advance , advise , affirm , argue , assert , claim , commit , contend , hand in , make a pitch , move , proffer , propose , proposition , propound , put , put forward , refer , state , suggest , table , tender , theorize , urge , volunteer , turn in , offer , pose , set forth , comply , deliver , fall , give , present , resign , stand

[external_link offset=1] [external_link offset=2][external_footer]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *