PLEASE – Translation in Vietnamese

EnglishShould you need any further information, please do not hesitate to contact me.

Nếu ông bà cần thêm thông tin gì, xin đừng ngần ngại liên lạc với tôi.

[external_link_head]

EnglishIf I get a reaction, please find medicine in my bag/pocket!

Nếu tôi bị dị ứng đồ ăn, làm ơn lấy thuốc tôi để trong túi/túi áo quần.

EnglishPlease return a signed copy of the contract no later than 10 days of the receipt date.

Vui lòng gửi lại cho chúng tôi bản hợp đồng có chữ ký trong vòng 10 ngày sau khi nhận được.

EnglishPlease accept our deepest and most heartfelt condolences at this most challenging time.

Chúng tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất tới anh chị trong những giờ phút khó khăn này.

EnglishIf we can be of any further assistance, please let us know.

Nếu chúng tôi có thể hỗ trợ được gì cho ông/bà, xin hãy cho chúng tôi biết.

EnglishFor further information please consult our website at…

[external_link offset=1]

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng ghé thăm website của chúng tôi tại…

EnglishIf you have already sent your payment, please disregard this letter.

Nếu quí khách đã tiến hành thanh toán, vui lòng bỏ qua thư này.

EnglishCould you please confirm the dispatch date and price by fax?

Ông/bà vui lòng gửi xác nhận ngày chuyển hàng và giá qua fax.

EnglishCould you please bring this to the laundry room to be cleaned?

Làm ơn mang cái này xuống phòng giặt ủi và giặt cho tôi.

EnglishIf you need any additional assistance, please contact me.

Nếu ông/bà có thắc mắc gì, xin vui lòng liên hệ với tôi.

EnglishPlease confirm in writing.

Chúng tôi rất mong nhận được xác nhận đặt hàng thành công từ phía công ty ông/bà. Vui lòng xác nhận qua văn bản viết.

EnglishCould you please tell me your place and date of birth?

Cho tôi biết nơi ở và ngày sinh của bạn được không?

EnglishPlease find my résumé / CV attached.

Xin vui lòng xem résumé/CV đính kèm để biết thêm thông tin chi tiết.

EnglishPlease contact me – my direct telephone number is…

[external_link offset=2]

Xin hãy liên hệ trực tiếp với tôi qua số điện thoại…

EnglishCould you please bring another blanket/pillow/towel?

Làm ơn mang cho tôi thêm một cái chăn/gối/khăn tắm.

EnglishPlease add me on…messenger. My username is…

Hãy add mình qua… Tên tài khoản của mình trên đó là…

EnglishI would like an appointment with Mr Smith please.

Làm ơn cho tôi đặt lịch hẹn với ông Nguyễn Văn A.

EnglishCould you please prepare the dish without ____?

Cho tôi món này nhưng đừng cho ___ có được không?

EnglishPlease send your payment promptly.

Ông/bà hãy vui lòng nhanh chóng hoàn tất thủ tục thanh toán.

EnglishPlease reply as soon as possible because…

Tôi rất mong sớm nhận được hồi đáp của ông/bà vì…

[external_footer]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *