manipulate verb [T] (USE HANDS)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

(Định nghĩa của manipulate từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Bạn đang xem: manipulate

manipulate | Từ điển Anh Mỹ

manipulate verb [T] (INFLUENCE)

manipulate verb [T] (TOUCH)

(Định nghĩa của manipulate từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Bản dịch của manipulate

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

影響, (常指以不正當手段)操縱,控制, 用手…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

影响, (常指以不正当手段)操纵,控制, 用手…

trong tiếng Tây Ban Nha

manipular…

trong tiếng Việt

điều khiển khéo léo, lôi kéo…

in more languages

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

Xem thêm: Thế nào là xe SUV, Sedan, Hatchback… – Tin tức – Thanh Cong Service Technical Corporation

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

ustalıkla idare etmek, yönlendirmek…

يَسْتَميل (سَخْصًا ما), يُعالِج بِمَهارة (شَيْئًا ما)…

mengendalikan, memanipulasi…

mengendalikan, memanipulasi…

geschickt bedienen, beeinflussen…

manipulere, håndtere, betjene…

манипулировать, умело обращаться…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!