Nghĩa của từ Bar – Từ điển Anh

Thông dụng

Danh từ

Thanh, thỏi
a bar of chocolate
thanh sôcôla
a bar of gold
thỏi vàng
Chấn song; then chắn (cửa)
behind bars
sau chấn song, trong tù
Vật ngáng; cái ngáng đường (để thu thuế)

Cồn cát ngầm (ở cửa sông hay hải cảng)

Vạch ngang (ở trên huy chương)

Vạch đường kẻ
there was a bar of red across the western sky
có một vạch sáng đỏ trên trời về phía tây
(âm nhạc) gạch nhịp; nhịp

(thể dục,thể thao) xà
bars
xà kép
(pháp lý) vành móng ngựa, toà
to be tried at the bar
bị xử tại toà
the bar of public opinion
toà án dư luận
( the bar) nghề luật sư
to be called to the bar; to go to the bar
trở thành luật sư
to read for the bar
học luật (để ra làm luật sư)
Sự trở ngại, sự cản trở (về tinh thần)

Ngoại động từ

Chặn (đường…), ngăn cản

(từ lóng) ghét, không ưa (một người, một thói quen)

(pháp lý) kháng biện
to bar in
chặn (cửa) không cho ra
to bar out
chặn (cửa) không cho vào

Giới từ

Trừ, trừ ra
bar unforeseen circumstances
trừ những trường hợp bất thường
bar one
trừ một
bar none
không trừ một ai

Chuyên ngành

Cơ – Điện tử

a Nếu bạn thấy từ này cần thêm hình ảnh, và bạn có một hình ảnh tốt, hãy thêm hình ảnh đó vào cho từ.

Nếu bạn nghĩ từ này không cần hình ảnh, hãy xóa tiêu bản {{Thêm ảnh}} khỏi từ đó”.BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn !

Xem thêm: GrabCar – GrabTaxi là gì? Cách đặt xe và đăng ký chạy GrabTaxi – GrabCar

Thanh, đòn, xà, dầm, cài then, kẻ vạch

Xây dựng

đê cát chắn (ở sông, biển)

Địa chất

cần, que, thanh, đơn vị đo áp suất (1bar=1 atm)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
batten , billet , boom , crossbar , crosspiece , ingot , lever , paling , pig , pole , rail , rib , rule , shaft , slab , spar , spoke , stake , stick , streak , strip , stripe , stroke , barricade , blank wall , block , clog , deterrent , encumbrance , fence , hindrance , hurdle , impediment , obstacle , obstruction , pale , railing , restraint , road block , snag , stop , stumbling block , traverse , wall , alehouse , barroom , beer garden , bistro , canteen , cocktail lounge , drinkery , inn , lounge , pub , public house , rathskeller , saloon , tap , taproom , tavern , watering hole , attorneys , barristers , bench , counsel , counselors , court , courtroom , dock , judgment , judiciary , jurists , law , law court , law practice , lawyers , legal profession , solicitors , tribunal , bloom , rod , barrier , blockage , hamper
verb
barricade , block , blockade , bolt , caulk , clog , close , dam , deadbolt , dike , fasten , fence , jam , latch , lock , plug , seal , secure , trammel , wall , ban , boycott , circumvent , condemn , debar , deny , disallow , discountenance , discourage , eliminate , enjoin , except , exclude , exile , forbid , freeze out , frustrate , hinder , interdict , interfere , keep out , limit , obstruct , ostracize , outlaw , override , preclude , prevent , refuse , reject , restrain , rule out , segregate , shut out , stop , suspend , confine , impede , count out

Bạn đang xem: Nghĩa của từ Bar – Từ điển Anh

Xem thêm: Phương pháp dạy học là gì? Phân biệt với thủ pháp dạy học

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *