Nghĩa của từ Engage – Từ điển Anh

Thông dụng

Ngoại động từ

Hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn
to engage oneself to do something
hứa hẹn làm gì
to become engaged to
hứa hôn với
Thuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi…)

Lấy (danh dự…) mà cam kết

Thu hút (sự chú ý…); giành được (tình cảm…); làm cho mát mẻ

( (thường) động tính từ quá khứ) mắc bận
to be engaged in something
bận làm việc gì
(quân sự) giao chiến, đánh nhau với
to engage the enemy in heavy fighting
đánh nhau với quân địch rất dữ dội
(kiến trúc) gắn vào tường; ghép (vật nọ với vật kia)

Nội động từ

( + in) làm, tiến hành
to engage in politics
làm chính trị
to engage in business
kinh doanh
to engage in negotiations with someone
tiến hành thương lượng với ai
(kỹ thuật) ( + with) gài, khớp (với)

Chuyên ngành

Xây dựng

ăn khớp, vào khớp, sự mắc vào (vấu)

Cơ – Điện tử

ăn khớp, vào khớp, mắc vào (vấu)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
appoint , bespeak , book , bring on board , charter , come on board , commission , contract , employ , enlist , enroll , ink , lease , place , prearrange , put on , rent , reserve , retain , secure , sign on , sign up , take on , truck with , absorb , allure , arrest , bewitch , busy , captivate , catch , charm , draw , embark on , enamor , enchant , enter into , enthrall , fascinate , give a try , give a whirl , go for broke , go in for , go out for , grip * , have a fling at , have a go at , have a shot at , imbue , immerse , interest , involve , join , keep busy , monopolize , partake , participate , pitch in , practice , preengage , preoccupy , set about , soak , tackle * , take part , tie up , try on for size , undertake , affiance , agree , betroth , bind , commit , covenant , give one’s word , guarantee , hook , obligate , oblige , pass , pledge , tie , troth , turn on * , vouch , vow , assail , assault , combat , do battle with , encounter , face , fall on , give battle to , join battle with , launch , meet , strike , activate , apply , attach , dovetail , energize , fasten , get going , interact , interlace , interlock , intermesh , interplay , lock , mesh , switch on , hire , promise , occupy , draw in , carry on , have , indulge , preempt , battle , conduce , embark , engross , entangle , enter , persuade , plight

Từ trái nghĩa

verb
banish , discharge , dismiss , eject , expel , fire , let go , oust , release , decline , refuse , reject , shun , break off , break up , give up , surrender , yield , cancel , defuse , disconnect

Xem thêm: MongoDB là gì? Cơ sở dữ liệu phi quan hệ

Xem thêm: Lending Là Gì? Tất Tần Tật Về Lending Coin Trong Crypto

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *