Nghĩa của từ Fluid – Từ điển Anh

Chuyên ngành

Toán & tin

chất lỏng; môi trường
compressible fluid
chất lỏng nén được
ideal fluid
chất lỏng lý tưởng
perfect fluid
chất lỏng nhớt

Cơ – Điện tử

Chất lỏng, dung dịch, lỏng, dễ chảy

Điện

chất lỏng (*)
silicone fluid
chất lỏng silicon
two-fluid cell
pin có hai chất lỏng

Kỹ thuật chung

lưu chất

Giải thích VN: Chất khí hay chất lỏng chuyển động.

Xem thêm: Định nghĩa Profile là gì? Tìm hiểu profile cá nhân bao gồm những gì?

fluid computer
máy tính dùng lưu chất
fluid motion
chuyển động lưu chất
working fluid
lưu chất hoạt động
dung dịch
battery fluid
dung dịch điện phân
breakdown fluid
dung dịch phá vỉa
column of fluid
cột dung dịch
cutting fluid
dung dịch cắt
cutting fluid
dung dịch làm trơn-nguội
drilling fluid
dung dịch khoan
drilling fluid
dung dịch sét
dry cleaning fluid
dung dịch làm sạch khí
fluid sample
mẫu dung dịch
grinding fluid
dung dịch nghiền
heavy fluid separation
sự tách bằng dung dịch nặng
hydraulic fluid
dung dịch thủy lực
laden fluid
dung dịch nặng
mud fluid
dung dịch bùn khoan
one-fluid cell
pin một dung dịch
two-fluid cell
pin hai dung dịch
weighted clear completion fluid
dung dịch nặng (dùng để hoàn tất giếng khoan)
lỏng
azeotropic fluid
chất lỏng đồng sôi
azeotropic fluid
hỗn hợp lỏng đồng sôi
azeotropic fluid
lỏng đồng sôi
barotropic fluid
chất lỏng hướng áp
brake fluid
chất lỏng phanh thủy lực
brake-fluid reservoir
thùng chất lỏng
brake-fluid tank
thùng chất lỏng
column of fluid
cột chất lỏng
compressible fluid flow
dòng chảy của chất lỏng có thể chụi nén
cool fluid
chất lỏng lạnh
cryogenic fluid
chất lỏng lạnh sâu
cryogenic fluid
chất lỏng cryo
cryogenic fluid pump
bơm lỏng cryo
cryogenic fluid pump
máy bơm lỏng cryo
drilling fluid
chất lỏng lỗ khoan
electron fluid
chất lỏng electron
equivalent fluid
chất lỏng tương đương
fluid (carrying) line [conduit]
đường ống dẫn lỏng
fluid amplifier
bộ khuếch đại dùng luồng phun chất lỏng
fluid bearing
ổ đệm chất lỏng
fluid body
vật thể lỏng
fluid carbon dioxide
cacbonic lỏng
fluid carbon dioxide
CO2 lỏng
fluid carbon dioxide
diocide carbon lỏng
fluid carbon dioxide
đioxit các bon lỏng
fluid carrying conduit line
đường ống dẫn lỏng
fluid catalytic cracking
crackingchất lỏng có xúc tác
fluid channel
kênh lỏng
fluid chiller
máy làm lạnh chất lỏng
fluid chilling
làm lạnh chất lỏng
fluid coking
hóa cốc lỏng
fluid cold-carrier
chất tải lạnh lỏng
fluid column
cột chất lỏng
fluid combustion
đốt nhiên liệu lỏng
fluid concrete
bê tông lỏng
fluid conduit
đường ống dẫn lỏng
fluid container
thùng chứa chất lỏng
fluid container
vật chứa chất lỏng
fluid coolant
chất tải lạnh lỏng
fluid coolant [cold-carrier]
chất tải lạnh lỏng
fluid cooler
máy làm lạnh chất lỏng
fluid cooler [chiller]
máy làm lạnh chất lỏng
fluid cooling
làm lạnh chất lỏng
fluid cooling [chilling
sự làm lạnh chất lỏng
fluid density
mật độ chất lỏng
fluid density
tỷ trọng chất lỏng
fluid displacement pressure
áp suất thế chỗ chất lỏng
fluid distribution
bộ phân phối lỏng
fluid distributor
bộ phân phối lỏng
fluid drive
dẫn động bằng chất lỏng
fluid duct
ống dẫn lỏng
fluid dynamics
học chất lỏng
fluid dynamics
động lực học chất lỏng
fluid expansion refrigerating apparatus
thiết bị lạnh kiểu giãn nở lỏng
fluid extract
phần chiết lỏng
fluid film
màng lỏng
fluid flow
lưu lượng chất lỏng
fluid flow
dòng chất lỏng
fluid flow regulating device
thiết bị điều chỉnh dòng chất lỏng
fluid friction
ma sát chất lỏng
fluid friction
ma sát của chất lỏng
fluid head
áp suất lỏng
fluid hydroforming
hóa hydro trong chất lỏng
fluid in flow
sự chảy của chất lỏng
fluid injection
sự phun chất lỏng
fluid inlet
cửa nạp chất lỏng
fluid inlet
sự nạp chất lỏng
fluid kinetics
động học chất lỏng
fluid leak
rò rỉ chất lỏng
fluid leak
sự rò rỉ chất lỏng
fluid line
đường ống dẫn lỏng
fluid logic
bộ lôgic lỏng
fluid loss
sự hao chất lỏng
fluid motion
chuyển động chất lỏng
fluid nitrogen
nitơ lỏng
fluid particle
hạt chất lỏng
fluid pH
pha lỏng
fluid pipeline
ống dẫn chất lỏng
fluid pressure
áp lực chất lỏng
fluid pressure
áp suất chất lỏng
fluid pressure measurement
sự đo áp lực chất lỏng
fluid refrigerant line
đường lỏng lạnh
fluid refrigerant line
đường môi chất lạnh lỏng
fluid refrigeration
làm lạnh chất lỏng
fluid sample-catcher
dụng cụ lấy mẫu lỏng
fluid seal
đệm chèn kín lỏng
fluid seal
đệm kín bằng chất lỏng
fluid sealing
sự đệm kín chất lỏng
fluid steel
thép lỏng
fluid tank
bình đựng chất lỏng
fluid tank
téc chất lỏng
fluid tank
tăng chất lỏng
fluid temperature
nhiệt độ chất lỏng
fluid volume
thể tích chất lỏng
fluid-catalyst process
quá trình xúc tác lỏng
fluid-tight
không thấm lỏng
fluid-tight
kín lỏng
fluid-to-fluid heat exchanger
bộ trao đổi nhiệt lỏng-lỏng
half-fluid
nửa lỏng
heat conductive fluid
chất tải nhiệt dạng lỏng
heat exchange fluid
chất tải nhiệt dạng lỏng
heat transfer (conductive) fluid
chất tải nhiệt dạng lỏng
heat transfer fluid
chất lỏng truyền nhiệt
heat-carrying fluid
chất lỏng mang nhiệt
hydraulic fluid reservoir
thùng chứa chất lỏng thủy lực
incompressible fluid
chất lỏng không bị nén
neat fluid
chất lỏng thuần
neat fluid
chất lỏng không có nước
newtonian fluid
chất lỏng newton
nonviscous fluid
chất lỏng không nhớt
nonwetting fluid
chất lỏng không thấm ướt
one-fluid
một chất lỏng
one-fluid cell
pin một chất lỏng
perfect fluid
chất lỏng lý tưởng (hoàn hảo)
petroleum fluid
hiđrocacbon lỏng
plastic fluid
chất lỏng dẻo
power fluid
chất lỏng dẫn chảy (trong bơm khai thác)
power fluid
chất lỏng để mồi
pressure transmitting fluid
chất lỏng truyền áp (suất)
pressurize fluid
chất lỏng nén
pressurize fluid
chất lỏng có áp
primary fluid
chất lỏng (làm lạnh) ban đầu
pseudoplastic fluid
chất lỏng giả dẻo
refrigerant fluid
môi chất lạnh lỏng
refrigerant fluid flow
dòng môi chất lạnh lỏng
refrigerant liquid [fluid]
môi chất lạnh lỏng
refrigerant liquid [fluid] flow
dòng môi chất lạnh lỏng
refrigerant [refrigerating fluid] pump
bơm môi chất lạnh lỏng
refrigerated fluid
chất lỏng được làm lạnh
seal fluid
chất lỏng bít kín
secondary fluid
chất lỏng thứ cấp
silicone fluid
chất lỏng silicon
solidified fluid
chất lỏng hóa rắn
starter fluid
chất lỏng khởi động
supercritical fluid extraction
chiết xuất chất lỏng trên hạn
thawing fluid
môi trường (lỏng) tan giá
thermometer fluid
chất lỏng (dùng trong) nhiệt kế
triple-fluid vapour absorption refrigeration system
hệ (thống) lạnh hấp thụ hơi lỏng ba thành phần
two-fluid cell
pin có hai chất lỏng
two-phase fluid
chất lỏng hai pha
vaporizable fluid
chất lỏng dễ (có thể) bay hơi
vaporizable fluid
chất lỏng dễ bay hơi
vaporized fluid
chất lỏng đã bay hơi
vaporizing fluid
chất lỏng bay hơi
vaporous fluid
chất lỏng ở dạng hơi
vaporous fluid
lỏng ở dạng hơi
viscosity fluid
chất lỏng nhớt
viscous fluid
chất lỏng nhớt
washer fluid
chất lỏng rửa kính xe
wetting fluid
chất lỏng thấm ướt

Kinh tế

chất lỏng
fluid dram
giọt chất lỏng
fluid ounce (fluidounce)
ao-xơ chất lỏng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
aqueous , flowing , fluent , in solution , juicy , liquefied , lymphatic , melted , molten , running , runny , serous , uncongealed , watery , adjustable , changeful , flexible , floating , fluctuating , indefinite , malleable , mercurial , mobile , mutable , protean , shifting , unsettled , unstable , unsteady , variable , changeable , plastic , easy , effortless , graceful , alterable , inconstant , uncertain , variant
noun
aqua , broth , chaser , cooler , goo * , goop , juice , liquor , solution , vapor , adaptable , changeable , flexible , floating , flowing , fluent , gaseous , graceful , ink , liquid , milk , pliable , rasa , runny , shifting , unstable , water , watery

Bạn đang xem: Nghĩa của từ Fluid – Từ điển Anh

Xem thêm: FIFA – Wikipedia tiếng Việt

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *