Nghĩa của từ Investment – Từ điển Anh

Chuyên ngành

Toán & tin

(toán kinh tế ) vốn đầu tư; sự hùn (vốn)

Kinh tế

đối tượng đầu tư
quoted investment
đối tượng đầu tư được yết giá
unlisted investment
đối tượng đầu tư không trong danh mục
unlisted investment
đối tượng đầu tư không yết giá
unquoted investment
đối tượng đầu tư không được yết giá
Value Line Investment Survey
Cơ quan giám định đối tượng đầu tư Value line
tiền đầu tư
investment multiplier
số nhân khoản tiền đầu tư
pre-investment activities
hoạt động tiền đầu tư
tư liệu sản xuất
real investment
đầu tư vào mức tư liệu sản xuất

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
advance , ante , asset , backing , bail , contribution , endowment , expenditure , expense , finance , financing , flutter , grant , hunch , inside , interests , investing , loan , money , piece , plunge , property , purchase , smart money , spec , speculation , stab * , stake , transaction , venture , vested interests , beleaguerment , besiegement , blockade , capital , share , stock

Xem thêm: L-cystine là gì? Công dụng, liều dùng và cách sử dụng • Hello Bacsi

Xem thêm: 1995 Mệnh Gì, Tuổi Gì, Hợp Màu Gì, Hợp Tuổi Nào, Hướng Nào? | Nội Thất UMA

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *