Nghĩa của từ Pair – Từ điển Anh

Thông dụng

Danh từ

Đôi, cặp
a pair of gloves
đôi găng tay
pair of horses
cặp ngựa
Cặp vợ chồng; đôi đực cái, đôi trống mái (loài vật)

Chiếc; cái (đồ vật có hai bộ phận)
a pair of scissor
cái kéo
where is the pair to this sock?
chiếc tất kia đâu rồi?
(chính trị) cặp (nghị sĩ ở hai đảng đối lập thoả thuận cùng không bỏ phiếu); người kết đôi (một trong hai nghị sĩ ở hai đảng đối lập thoả thuận cùng không bỏ phiếu)
I cannot find a pair
tôi không tìm được người kết đôi (trong việc bỏ phiếu)
in pairs
từng đôi, từng cặp; cả đôi
pairs of stairs
air of steps
Cầu thang, tầng gác
that is another pair of shoes
đó lại là vấn đề khác
show a clean pair of heels
như show

Ngoại động từ

Kết đôi; sống thành cặp (động vật)

Cho yêu nhau, cho lấy nhau (đôi trai gái); kết thành từng đôi (đôi trống mái, đôi đực cái)
pair up (with somebody)
thành từng cặp với nhau

Nội động từ

Yêu nhau, lấy nhau (đôi trai gái); kết đôi với nhau (đôi trống mái, đôi đực cái)
to pair off
ghép từng đôi một; hợp thành từng đôi; kết đôi (trong việc thoả thuận không bỏ phiếu ở nghị trường)
to pair off with
(thông tục) kết duyên với

hình thái từ

  • V-ing: pairing
  • Past: paired

Chuyên ngành

Cơ – Điện tử

Cặp, đôi, (v) ghép cặp, ghép đôi

Toán & tin

cặp // ghép đôi
a pair of compasses
compa
admissible pair
(tôpô học ) cặp chuẩn nhận được
genarating pair
(giải tích ) cặp sinh (của hàm giải tích)
line pair
(hình học ) cặp đường thẳng
ordered pair
(giải tích ) cặp có thứ tự, cặp được sắp
plane pair
cặp mặt phẳng
point pair
cặp điểm
triangulated pair
(tôpô học ) cặp đã được tam giác hoá

Kỹ thuật chung

ghép cặp
Coax-to-Twisted-Pair Adapter (CTPA)
bộ phối ghép cáp đồng trục với đôi dây xoắn
ghép đôi
jack pair
kích ghép đôi
matched pair study
nghiên cứu ghép đôi
Twisted Pair Attachment Unit (TPAU)
khối ghép đôi dây xoắn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
brace , combination , combine , combo , couple , deuce , doublet , duality , duo , dyad , match , mates , span , team , twins , two , two of a kind , twosome , yoke , couplet , duet , conjugation , counterpart , partnership , set
verb
balance , bracket , combine , couple , join , marry , match , match up , mate , pair off , put together , team , twin , unite , wed , yoke , brace , conjugate , deuce , duad , duo , dyad , geminate , set , span , twins , two , twosome

Xem thêm: RIP là gì? Rest in peace là gì?

Xem thêm: Tập đoàn Egroup – Wikipedia tiếng Việt

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *