Nghĩa của từ Poke – Từ điển Anh

Thông dụng

Danh từ

Cái gông (buộc vào trâu bò… để ngăn không cho chạy qua hàng rào)

Nội động từ

( + into) điều tra, tìm tòi, xoi mói; (nghĩa bóng) chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác)

(từ lóng) thụi, đấm
to poke fun at somebody
chế giễu ai
to poke and pry
xoi mói, tìm tòi, chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác)
to poke oneself up
tự giam mình trong một căn phòng nhỏ hẹp tối tăm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
blow , boost , bunt , butt , dig , hit , jab , nudge , prod , punch , shove , stab , jog , dawdler , dilly-dallier , lag , lagger , lingerer , loiterer , procrastinator , straggler , tarrier
verb
arouse , awaken , bulge , butt * , crowd , dig , elbow * , goose * , hit , jab , jostle , jut , nudge * , overhang , prod , project , protrude , provoke , punch , ram , rouse , shoulder * , shove , stab , stand out , stick , stick out , stimulate , stir , busybody * , butt in * , intrude , meddle , nose * , peek , pry , tamper , dally , dawdle , delay , drag , get no place fast , idle , lag , loiter , mosey * , procrastinate , put off * , schlepp along , tarry , toddle , trail , jog , nudge , push , thrust , feel , fumble , grabble , dilly-dally , linger , blow , bonnet , excite , gore , grope , hook , job , mosey , probe , putter , sack , snoop , stir up

Xem thêm: ANH TRAI – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

Xem thêm: Friendzone nghĩa là gì? Liệu bạn có đang nằm trong friendzone của ai đó?

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *