Nghĩa của từ Resistance – Từ điển Anh

Thông dụng

Danh từ

Sự chống cự, sự kháng cự, sự cưỡng lại
a war of resistance
cuộc kháng chiến
(vật lý) điện trở
resistance box
hộp điện trở
Sự chịu đựng; đề kháng
build up (a) resistance to infection
tạo sức đề kháng chống lại bệnh truyền nhiễm
( the Resistance) phong trào kháng chiến

Sự đối kháng
market resistance
tình trạng thị trường không chấp nhận (một sản phẩm mới trên thị trường)
Tính chống, sức bền, độ chịu
frictional resistance
độ chịu ma sát
resistance to corrosion
tính chống ăn mòn
to take the line of least resistance
chọn con đường dễ nhất, chọn phương pháp dễ nhất

Chuyên ngành

Môi trường

Sức đề kháng
Đối với thực vật và động vật, khả năng chịu đựng những điều kiện môi trường tồi tệ hoặc sự tấn công của hoá chất và dịch bệnh. Do bẩm sinh hoặc tự rèn luyện mà có.

Cơ – Điện tử

Sức cản, lực cản, sức kháng, độ bền, điện trở

Xây dựng

sức chống
frictional resistance
sức chống ma sát
resistance to ageing
sức chống hóa già
resistance to air permeability
sức chống thấm khí
resistance to heat absorption
sức chống hút nhiệt
resistance to heat transfer
sức chống truyền nhiệt
resistance to vapor permeability
sức chống thấm hơi

Điện

điện trở R

Giải thích VN: Tính chất của một mạch điện chống lại sự lưu trữ của dòng điện chạy qua nó. -Nhiệt trở trái nghịch với nhiệt dẫn.

Xem thêm: BCAA là gì? Tác dụng của BCAA giúp tăng cơ, giảm mỡ cho gymer

sức cản điện

Giải thích VN: Tính chất của một mạch điện chống lại sự lưu trữ của dòng điện chạy qua nó. Nhiệt trở trái nghịch với nhiệt dẫn.

Bạn đang xem: Nghĩa của từ Resistance – Từ điển Anh

Xem thêm: Người tham chiếu là gì? CV xin việc không có người tham chiếu có mất giá trị hay không? – Tìm việc làm Tích Lũy Kinh Nghiệm 4PennyHouse

Điện lạnh

tính chịu
humidity resistance
tính chịu ẩm
thermal shock resistance
tính chịu sốc nhiệt

Điện lạnh

tính kháng
radiation resistance
tính kháng bức xạ

Kỹ thuật chung

điện trở
a.c. resistance
điện trở xoay chiều
AC plate resistance
điện trở động dương cực
AC plate resistance
điện trở dương cực xoay chiều
AC resistance
điện trở AC
acoustic resistance
điện trở âm thanh
aerial radiation resistance
điện trở bức xạ ăng ten
aerial resistance
điện trở ăng ten
alternating-current resistance
điện trở cao tần
alternating-current resistance
điện trở xoay chiều
alternating-current resistance
điện trở dòng xoay chiều
alternating-current resistance
điện trở hiệu dụng
anode resistance
điện trở anode
antenna resistance
điện trở ăng ten
apparent resistance
điện trở biểu kiến
arc resistance
điện trở hồ quang
armature resistance
điện trở phần ứng
back resistance
điện trở ngược
base resistance
điện trở bazơ
bias resistance
điện trở định thiên
bleeder resistance
điện trở trích
branch resistance
điện trở nhánh
branch resistance
điện trở rẽ
brush contact resistance
điện trơ tiếp xúc chổi than
bulk resistance
điện trở khối
capacitive resistance
điện trở của tụ
capacitor resistance
điện trở tụ điện
carbon resistance thermometer
nhiệt kế điện trở cácbon
cold resistance
điện trở nguội
collector resistance
điện trở collector
collector resistance
điện trở cực góp
colossal magneto resistance (CMR)
điện trở từ rất lớn
compensating resistance
điện trở bù
constant-resistance network
mạng điện trở không đổi
contact resistance
điện trở tiếp xúc
controller resistance
điện trở kiểm soát
corona resistance
điện trở điện hoa
coupling resistance
điện trở ghép
critical resistance
điện trở tới hạn
d.c. resistance
điện trở một chiều
damping resistance
điện trở cản dịu
dark resistance
điện trở tối
DC resistance
điện trở DC
dc resistance
điện trở một chiều
DC resistance
điện trở omic
DC resistance
điện trở thuần
decade resistance box
hộp điện trở thập phân
design resistance
điện trở tính toán
dielectric leakage resistance
điện trở rò điện môi
diffused resistance
điện trở khuếch tán
diffusion resistance
điện trở khuếch tán
direct current resistance
điện trở một chiều
Direct Current Resistance (DCR)
điện trở dòng một chiều
distributed resistance
điện trở phân bố
dynamic plate resistance
điện trở động anôt
dynamic resistance
điện trở động
earth resistance
điện trở nối đất
earth resistance
điện trở tiếp đất
earth resistance meter
dụng cụ đo điện trở đất
earth resistance meter
máy đo điện trở đất
earth resistance meter
máy đo điện trở nối đất
earth resistance meter
máy đo điện trở tiếp đất
effective load resistance
điện trở gánh hữu dụng
effective resistance
điện trở cao tần
effective resistance
điện trở dòng xoay chiều
effective resistance
điện trở hiệu dụng
effective, load resistance
điện trở gánh hữu dụng
electric resistance
sức điện trở
electric resistance brake
hệ thống hãm điện trở
electric resistance thermometer
nhiệt kế điện trở
electric resistance welded tube
ống hàn điện trở điện
electric resistance welding
sự hàn điện trở
electric-resistance soldering
sự hàn bằng điện trở
electrical resistance meter
dụng cụ đo điện trở
electrical resistance meter
máy đo điện trở
electrical resistance thawer
bộ xả đá điện trở
electrical resistance thawer
dây điện trở để xả đá
electrode resistance
điện trở điện cực
emitter resistance
điện trở cực phát
equivalent parallel resistance
điện trở song song tương đương
equivalent resistance
điện trở tương đương
equivalent series resistance
điện trở nối tiếp tương đương
external resistance
điện trở ngoài
extra-low resistance
điện trở cực thấp
fault resistance
điện trở khi sự cố
filament resistance
điện trở sợi đốt
filament resistance
điện trở sợi nung
forward resistance
điện trở thuận
generator resistance
điện trở máy phát điện
germanium resistance thermometer
nhiệt kế điện trở bằng gecmani
germanium resistance thermometer
nhiệt kế điện trở bằng germanium
ground resistance
điện trở đất
ground resistance
điện trở nối đất
ground resistance
điện trở tiếp đất
ground resistance meter
máy đo điện trở nối đất
ground resistance meter
máy đo điện trở tiếp đất
grounding resistance
điện trở tiếp đất
Hall resistance
điện trở Hall
high resistance
điện trở lớn
high-frequency resistance
điện trở cao tần
high-frequency resistance
điện trở dòng xoay chiều
high-frequency resistance
điện trở hiệu dụng
high-resistance
điện trở cao
high-resistance voltmeter
von kế điện trở cao
hot wire resistance seismometer
địa chấn kế kiểu điện trở nóng
incremental resistance
điện trở tăng
incremental resistance
điện trở gia tăng
incremental resistance
số gia điện trở
Inductance/Capacitance/Resistance (ICR)
điện cảm/Điện dung/Điện trở
inductive resistance
điện trở (có) tự cảm
input resistance
điện trở đầu vào
input resistance
điện trở vào
insulation resistance
điện trở cách điện
insulation resistance/conductance
điện trở/độ dẫn cách điện
internal resistance
điện trở trong
internal resistance
điện trở trong ắcqui
intrinsic resistance
điện trở nội tại
intrinsic resistance
điện trở trong
isolation resistance
điện trở cách điện
lamp resistance
điện trở đèn
leakage resistance
điện trở rò
leakage resistance
điện trở thoát
line loop resistance
điện trở của vòng đường truyền
liquid starter resistance
điện trở bộ khởi động lỏng
load resistance
điện trở (phụ) tải
low insulation resistance
điện trở cách điện thấp
low resistance
điện trở thấp
magnetic resistance
điện trở từ
magnetic resistance
từ điện trở
magneto-resistance
điện trở từ
negative differential resistance (NDR)
điện trở vi sai âm
negative resistance
điện trở âm
negative resistance amplifier
bộ khuếch âm điện trở âm
negative resistance characteristic
đặc trưng điện trở âm
negative resistance characteristic
đặc tuyến điện trở âm
negative resistance diode
đi-ốt điện trở âm
negative resistance oscillator
bộ dao động điện trở âm
negative-resistance device
thiết điện trở âm
non-linear resistance
điện trở phi tuyến
non-linear resistance
điện trở không tuyến tính
normalized resistance
điện trở chuẩn hóa
ohmic resistance
điện trở DC
ohmic resistance
điện trở ôm
ohmic resistance
điện trở thuần
on resistance
điện trở khi đóng mạch
output resistance
điện trở đầu ra
parallel resistance
điện trở song song
parallel resistance
điện trở trích
parasitic resistance
điện trở ký sinh
photo-resistance cell
tế bào quang điện trở
plate resistance
điện trở anode
platinum resistance thermometer
nhiệt kế điện trở platin
point resistance
điện trở điểm
polarization resistance
điện trở chất điện phân (ắcqui)
pure resistance
điện trở thuần
radiation resistance
điện trở bức xạ
radiation resistance
điện trở bức xạ (của ăng ten)
radiation resistance
tổng điện trở bức xạ
radio-frequency resistance
điện trở cao tần
radio-frequency resistance
điện trở dòng xoay chiều
radio-frequency resistance
điện trở hiệu dụng
ratio of reactance to resistance
tỷ số điện kháng trên điện trở
rectifying resistance
điện trở chỉnh lưu
reflected resistance
điện trở phản xạ
regulating resistance
điện trở điều chỉnh
regulating resistance
điện trở điều chỉnh được
regulating resistance
điện trở biến đổi
relative resistance
điện trở tương đối
relative resistance
điện trở tương đối (so với bạc)
residual resistance
điện trở dư
Resistance – Capacitance/Resistor-Capacitor (RC)
Trở kháng – Điện dung/Điện trở – Tụ điện
resistance alloy
hợp kim điện trở
resistance area
vùng điện trở
resistance attenurator
bộ suy giảm điện trở
resistance box
cuộn dây điện trở
resistance box
hộp điện trở
resistance brake
hệ thống hãm điện trở
resistance butt welding
sự hàn điện trở giáp mối
resistance capacity coupling
sự ghép điện trở-điện dung
resistance commutation
đổi nối điện trở
resistance component
thành phần điện trở
resistance coupling
ghép điện trở
resistance coupling
mạch ghép bằng điện trở
resistance coupling
sự ghép điện trở
resistance drop
sụt áp điện trở
resistance drop
sụt áp trên điện trở
resistance element
phần tử điện trở
resistance frame
khung điện trở
resistance furnace
lò điện trở
resistance furnace
lò nung dùng điện trở
resistance gage
áp kế dùng điện trở
resistance gauge
áp kế dùng điện trở
resistance grid
lưới điện trở
resistance grounding
nối đất qua điện trở
resistance grounding
tiếp đất bằng điện trở
resistance heating
gia nhiệt điện trở
resistance heating
nung bằng điện trở
resistance heating
sự nung bằng điện trở
resistance lamp
đèn điện trở
resistance lap-welding
hàn phủ bằng điện trở
resistance loss
tổn hao do điện trở
resistance material
vật liệu điện trở
resistance measurement
đo điện trở
resistance measuring bridge
cầu đo điện trở
resistance meter
điện trở kế
resistance meter
dụng cụ đo điện trở
resistance meter
máy đo điện trở
resistance methanometer
mêtan kế điện trở
resistance noise
nhiễu điện trở
resistance noise
tiếng ồn điện trở
resistance noise
tạp âm điện trở
resistance oven
lò điện trở
resistance oven
lò sấy dùng điện trở
resistance per unit length
điện trở trên độ dài đơn vị
resistance percussive welding
kỹ thuật hàn xung điện trở
resistance projection welding
kỹ thuật hàn nối điện trở
resistance pyrometer
hỏa kế điện trở
resistance seam welding
sự hàn lăn bằng điện trở
resistance spot welding
sự hàn điểm bằng điện trở
resistance spot welding
sự hàn điểm điện trở
resistance spot welding
sự hàn điện bằng điện trở
resistance spot welding
sự hàn đính điện trở
resistance strain gauge
cỡ ứng xuất điện trở
resistance temperature detector
bộ dò nhiệt độ điện trở
resistance temperature detector
cảm biến nhiệt điện trở
resistance temperature detector
điện trở đo nhiệt
Resistance Temperature Detector (RTD)
bộ dò nhiệt độ điện trở
resistance thermometer
nhiệt kế điện trở
resistance thermometry
đo nhiệt bằng điện trở
resistance transducer
bộ chuyển đổi điện trở
resistance voltage
điện áp (trên) điện trở
resistance voltage
điện áp điện trở
resistance voltage
điện trở thuần
resistance welding
kỹ thuật hàn điện trở
resistance welding
hàn điện trở
resistance welding
phương pháp hàn điện trở
resistance welding
sự hàn bằng điện trở
resistance welding machine
hộp điện trở
resistance wire
dây điện trở
Resistance, Capacitance and inductance (L) (RCI)
điện trở (R) Điện dung (C), Điện cảm (L)
resistance-box
hộp điện trở
resistance-capacitance circuit
mạch điện trở-điện dung
resistance-capacitance constant
hằng số điện trở-điện dung
resistance-capacitance network
mạng điện trở-điện dung
resistance-temperature coefficient
hệ số điện trở-nhiệt độ
resistance-temperature coefficient
hệ số nhiệt điện trở
resonant resistance
điện trở cộng hưởng
secondary resistance
điện trở thứ cấp
semiconducting resistance thermometer
nhiệt kế điện trở bán dẫn
series collector resistance
điện trở colectơ nối tiếp
series resistance
điện trở nối tiếp
series resistance
điện trở kế tiếp
series-connected resistance
điện trở mắc nối tiếp
sheet resistance
điện trở mặt
sheet resistance
điện trở tấm
shunt resistance
điện trở song song
shunt resistance
điện trở sun
shunt resistance
điện trở mắc song song
skin resistance
điện trở bề mặt
skin resistance
điện trở lớp da
skin resistance
điện trở lớp mặt ngoài
slip resistance
điện trở trượt
specific resistance
điện trở đặc trưng
specific resistance
điện trở riêng
specific resistance
điện trở riêng (tên cũ)
specific resistance
điện trở suất
standard resistance
điện trở chuẩn
standard resistance
điện trở mẫu
superficial resistance
điện trở bề mặt
surface heat transfer resistance
điện trở (bên ngoài) truyền nhiệt bề mặt
surface resistance
điện trở bề mặt
temperature coefficient of resistance
hệ số nhiệt độ của điện trở
thermal contact resistance
điện trở nhiệt tiếp xúc
thermal resistance
điện trở nhiệt
transistor input resistance
điện trở vào tranzito
variable resistance
điện trở biến đổi
variable resistance resistor
điện trở biến đổi
variable-resistance accelerometer
gia tốc kế điện trở biến thiên
volume resistance
điện trở khối
winding resistance
điện trở (một chiều) của cuộn dây
phản lực
static resistance
phản lực gối
support resistance
phản lực gối
phản ứng
armature resistance
điện trở phần ứng
photo-resistance effect
phản ứng quang điện tử
sức chịu
abrasion resistance
sức chịu mài mòn
biological resistance
sức chịu đựng sinh vật
cold resistance
sức chịu lạnh
cracking resistance
sức chịu nứt
driving resistance
sức chịu đóng
drought resistance
sức chịu hạn
fatigue resistance
sức chịu mỏi
fire resistance
sức chịu lửa
flame resistance
sức chịu lửa
freeze-thaw resistance
sức chịu kết đông-xả đông
heat resistance
sức chịu nhiệt
increase of resistance
sự gia tăng sức chịu
local resistance
sức chịu đựng cục bộ
ozone resistance
sức chịu ozon
penetration resistance
sức chịu xuyên
point resistance
sức chịu ở chân cọc
refractory resistance to clinker liquid phase
sức chịu lửa ở khâu nung chảy clinker
resistance to driving-in
sức chịu đóng (đinh, cọc)
resistance to galling
sức chịu mòn ma sát (kim loại làm ổ trục)
resistance to thermal permeability
sức chịu xuyên nhiệt
resistance to washing
sức chịu rửa trôi
shock resistance
sức chịu va đập
thermal resistance
sức chịu nhiệt
thermal shock resistance
sức chịu va đập nhiệt
toe resistance
sức chịu ở chân cọc (lúc đóng)
wear resistance
sức chịu mòn
weathering resistance
sức chịu phong hóa
wind resistance
sức chịu lửa của cọc
sức kháng
bearing resistance
sức kháng đỡ tựa
end bearing resistance
sức kháng chân cọc
factored bearing resistance
sức kháng ép tính toán
flexural resistance
sức kháng uốn
lateral resistance fiction of piles
sức kháng mặt bên cọc
line of least resistance
đường sức kháng nhỏ nhất
LRFD methodology = the Load and Resistance Factor Design
thiết kế theo hệ số tải trọng và hệ số sức kháng
nominal bearing resistance
sức kháng đỡ danh định
residual resistance
sức kháng dư
resistance factor
hệ số sức kháng
shear resistance
sức kháng cắt
toe resistance of pile
sức kháng mũi cọc
torsional resistance
sức kháng xoắn
vascular resistance
sức kháng của mạch máu
tính bền
chemical resistance
tính bền hóa chất
cold resistance
tính bền lạnh
gas resistance
tính bền gazolin
gas resistance
tính bền khí đốt
gas resistance
tính bền xăng
gasoline resistance
tính bền gazolin
gasoline resistance
tính bền khí đốt
gasoline resistance
tính bền xăng
heat resistance
tính bền nhiệt
light resistance
tính bền màu
petrol resistance
tính bền ga zolin
petrol resistance
tính bền khí đốt
petrol resistance
tính bền xăng
resistance to heat
tính bền nhiệt
sulfate resistance
tính bền sunfat
temperature resistance
tính bền lạnh
temperature resistance
tính bền nhiệt
thermal shock resistance
tính bền sốc nhiệt
weather resistance
tính bền khí quyển

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *