Nghĩa của từ Ribbon – Từ điển Anh

Thông dụng

Danh từ ( (từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) .riband)

Dải ruy băng (bằng nhựa, ni lông để buộc, để trang trí)

Ruy-băng (dải băng hẹp, dài, có mực dùng trong máy chữ..)
typewriter ribbon
ruy băng máy chữ
Dây; dải; cuống (của huân chương, huy chương)

( số nhiều) mảnh rách tả tơi
her clothes hung in ribbons (about her)
quần áo cô ta (mặc) trông tả tơi
torn to ribbons
bị xé tơi ra từng mảnh dài
( số nhiều) dây cương
to handle (take) the ribbons
cầm cương, điều khiển, chỉ huy
ribbon building
ibbon development
Sự phát triển xây dựng nhà cửa hai bên đường phố lớn nằm bên ngoài thành phố

Ngoại động từ

Tô điểm bằng dải ruy băng, thắt ruy băng

Chuyên ngành

Xây dựng

thanh gỗ mỏng, dài

Giải thích EN: A horizontal wood piece nailed into studs to support the ends of floor joists..

Xem thêm: Nghĩa của từ Upper – Từ điển Anh

Giải thích VN: Một thanh gỗ nằm ngang được gắn vào cột bằng đinh để đỡ một đầu của cấu trúc dầm sàn nhà.

Bạn đang xem: Nghĩa của từ Ribbon – Từ điển Anh

Xem thêm: Search engine marketing – Wikipedia

Kỹ thuật chung

băng
carbon ribbon
ruy băng cácbon
carbon ribbon
ruy băng carbon
carbon ribbon
ruy băng than
carbon ribbon supply indicator
bộ chỉ báo cấp băng mực
cloth ribbon
băng vải
color ribbon
băng mực màu
fabric ribbon
băng vải
film ribbon
băng màng mỏng
ink ribbon
băng mực
ink ribbon
ruy băng mực
inked ribbon
băng mực
inked ribbon
ruy băng mực
inked ribbon
ruy băng tẩm mực
once-only ribbon
ruy băng dùng một lần
print ribbon
băng mực in
ribbon cable
cáp băng
ribbon cable
cáp dẹp, cáp băng
ribbon cable
cáp ruy băng
ribbon carriage
hộp ruy-băng
ribbon cartridge
hộp ruy-băng
ribbon cartridge
ruy băng mực
ribbon cellular radiator
bộ tản nhiệt có ô băng
ribbon conductor
dây dẫn kiểu băng
ribbon conveyor
băng tải đai
ribbon feed mechanism
cơ chế đẩy ruy-băng
ribbon filament lamp
đèn băng
ribbon foundation
móng băng
ribbon glazing
băng cửa kính
ribbon guide
bộ phận dẫn hướng băng (máy ghi)
ribbon guide
cơ bị hướng dẫn ruy-băng
ribbon ice
đá dạng băng
ribbon ice generator (maker)
máy đá dạng băng
ribbon ice making plant
trạm nước đá dạng băng
ribbon list mechanism
cơ chế nâng ruy-băng
ribbon loudspeaker
loa băng
ribbon machine
máy tạo băng
ribbon microphone
micrô băng
ribbon microphone
máy vi âm băng
ribbon rails
ray băng
ribbon reverse control
sự điều khiển đảo chiều ruy-băng
ribbon spool
lõi cuốn ruy-băng
ribbon structure
kết cấu kiểu băng
ribbon zone selector
thiết bị chọn dùng ruy-băng
tungsten ribbon lamp
đèn băng
twin-ribbon cable
cáp băng bện đôi
two-color ribbon
băng hai màu mực
two-color ribbon
ruy băng hai màu
băng mực
carbon ribbon supply indicator
bộ chỉ báo cấp băng mực
color ribbon
băng mực màu
ink ribbon
ruy băng mực
inked ribbon
ruy băng mực
print ribbon
băng mực in
ribbon cartridge
ruy băng mực

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
award , band , bandeau , banderole , binding , bow , braid , cordon , corse , decoration , fillet , prize , riband , streamer , strip , stripe , tape , taste , trimming , trophy

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *