Nghĩa của từ Tolerance – Từ điển Anh

Chuyên ngành

Xây dựng

dung sai, độ sai cho phép

Cơ – Điện tử

Dung sai, liều lượng cho phép, sự dung nạp

Y học

dung nạp
drug tolerance
dung nạp thuốc
glucose tolerance test
thử nghiệm dung nạp glucose (dùng trong chần đoán đái tháo đường)

Kỹ thuật chung

độ dung sai
tolerance chart
sơ đồ dung sai
tolerance unit
đơn vị đo dung sai
dung hạn
acid tolerance
dung hạn axit (của đất)
core diameter tolerance
dung hạn đường kính của lõi
core diameter tolerance
dung hạn đường kính của nhân
damage tolerance
dung hạn hư hỏng
frequency tolerance
dung hạn tần số
humidity tolerance
dung hạn ẩm
noise tolerance
dung hạn tạp nhiễu
phase tolerance of the pilot signal
dung hạn pha của tín hiệu hướng dẫn
surface tolerance
dung hạn bề mặt
tighter frequency tolerance
dung hạn tần số chặt hơn
tolerance on the frequency response
dung hạn trên sự đáp ứng tần số
dung sai

Giải thích EN: The allowable range of deviation from design specifications, expressed as a percentage of the nominal value.

Xem thêm: Giới từ (Prepositions) là gì? Cách sử dụng giới từ đúng trong Tiếng Anh IELTS – IELTS Vietop

Giải thích VN: Là giá trị sai lệch cho phép từ thiết kế kỹ thuật được tính như số pần trăm của giá trị bình thường.

Bạn đang xem: Nghĩa của từ Tolerance – Từ điển Anh

Xem thêm: CMO là gì? Vai trò của CMO trong doanh nghiệp như thế nào

adjustment tolerance
dung sai điều chỉnh
adjustment tolerance
dung sai hiệu chỉnh
angle tolerance
dung sai góc
bilateral tolerance
dung sai đối xứng
Burst Tolerance (ATM) (BT)
Dung sai đột phát, bùng nổ (ATM)
Cell Delay Tolerance (CDT)
dung sai trễ tế bào
Cell Delay Variation Tolerance (ATM) (CDVT)
dung sai biến thiên trễ tế bào
Cell tolerance variation (CTV)
biến thiên dung sai tế bào
close tolerance
dung sai chặt
close tolerance
dung sai phạm vi hẹp
concentricity tolerance
dung sai độ đồng tâm
cone tolerance
dung sai côn
core tolerance field
sợi quang trường dùng sai lõi
dimensional tolerance
dung sai kích thước
Field Tolerance (FT)
dung sai sự cố
fit tolerance
dung sai lắp ráp
fitting tolerance
dung sai lắp ghép
flatness tolerance
dung sai độ phẳng
form tolerance
dung sai khuôn
frequency tolerance
dung sai tần số
gearing tolerance
dung sai ăn khớp răng
general tolerance
dung sai tổng thể
hole tolerance
dung sai đường kính lỗ
humidity tolerance
dung sai độ ẩm
limit of tolerance
giới hạn dung sai
lot tolerance percentage of defective
phần trăm dung sai khuyết tật của lô
narrowing of frequency tolerance
sự thu hẹp dung sai tần số
Out of Tolerance (OOT)
ngoài dung sai
pile tolerance
dung sai cọc
positional tolerance
dung sai vị trí
quality tolerance
dung sai về chất lượng
rail wear tolerance
dung sai mòn ray
relative humidity tolerance
dung sai (cho phép) của độ ẩm tương đối
size tolerance
dung sai kích thước
standard tolerance
dung sai tiêu chuẩn
temperature tolerance
dung sai nhiệt độ
tolerance chart
bảng dung sai
tolerance chart
sơ đồ dung sai
tolerance class
cấp dung sai
tolerance in construction
sai số cho phép (dung sai) trong thi công
tolerance in size
dung sai kích thước
tolerance limit
giới hạn dung sai
tolerance limits
các giới hạn dung sai cho phép
tolerance margins
phạm vi dung sai
tolerance margins
trường dung sai
tolerance of fit
dung sai lắp ghép
tolerance of position
dung sai vị trí
tolerance on the diameter
dung sai đường kính
tolerance range
bảng dung sai
tolerance range
giới hạn dung sai
tolerance range
phạm vi dung sai
tolerance unit
đơn vị đo dung sai
tolerance zone
miền dung sai
tolerance zone
phạm vi dung sai
unilateral tolerance method
phương pháp dung sai đơn
wall thickness tolerance
dung sai chiều thành ống
lượng dư
size tolerance
lượng dư kích thước
tolerance in size
lượng dư kích thước
sai số cho phép
grain tolerance
sai số cho phép grain
tolerance in construction
sai số cho phép (dung sai) trong thi công

Kinh tế

hạn độ chất hàng thừa thiếu

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
altruism , benevolence , broad-mindedness , charity , clemency , compassion , concession , endurance , forbearance , freedom , good will , grace , humanity , indulgence , kindness , lenience , leniency , lenity , liberalism , liberality , liberalness , license , magnanimity , mercifulness , mercy , patience , permission , permissiveness , sensitivity , sufferance , sympathy , toleration , understanding , guts * , hardiness , hardness , opposition , resilience , resistance , stamina , staying power * , steadfastness , steadiness , strength , toughness , vigor , charitableness , long-suffering , resignation , fortitude , leeway , threshold

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *