Nghĩa của từ Transition – Từ điển Anh

Thông dụng

Danh từ

Sự chuyển tiếp
the transition from cold to warm weather
sự chuyển tiếp từ tiết lạnh sang tiết nóng
Sự quá độ, bước quá độ
to be in a period of transition
ở vào thời kỳ quá độ
Thời kỳ chuyển tiếp, buổi giao thời

(âm nhạc) sự chuyển giọng

Sự biến đổi; phép biến đổi
transition tumour
(y học) u có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt

Chuyên ngành

Cơ – Điện tử

Sự chuyển tiếp, phép biến đổi, sự biến đổi, sựchuyển hóa

Xây dựng

lớp chuyển tiếp (trong đập đất)

Điện lạnh

sự chuyển (mức)
forced transition
sự chuyển mức cưỡng bức

Kỹ thuật chung

chuyển tiếp
bridge transition
chuyển tiếp qua mạch cầu
class transition
sự chuyển tiếp lớp
fine transition filter
lớp lọc ngược chuyển tiếp
flight transition
sự chuyển tiếp bay
flux transition
sự chuyển tiếp thông lượng
gravel and sand transition
lớp cát sỏi chuyển tiếp
heat transition
sự chuyển tiếp nhiệt
highway transition curve
đường cong chuyển tiếp đường bộ
laser transition
sự chuyển tiếp laze
magnetic transition temperature
nhiệt độ chuyển tiếp từ tính
metal-insulator transition
chuyển tiếp kim loại-cách điện
one dimensional supercritical transition
sự chuyển tiếp siêu hạn một chiều
regular transition
sự chuyển tiếp đều
road transition curve
đường cong chuyển tiếp đường
source transition loss
tổn hao do chuyển tiếp nguồn
state transition
chuyển tiếp trạng thái
state transition
sự chuyển tiếp trạng thái
state transition diagram
đồ thị chuyển tiếp trạng thái
state transition diagram
giản đồ chuyển tiếp trạng thái
state transition equation
phương trình chuyển tiếp tính trạng
sudden transition
sự chuyển tiếp đột ngột
tail inlet transition
sự chuyển tiếp cửa vào (của công trình hạ lưu)
tail transition
sự chuyển tiếp hạ lưu
tough-brittle transition
sự chuyển tiếp dai-giòn
transition bed
lớp chuyển tiếp
transition belt
đới chuyển tiếp
transition capacity
điện dung chuyển tiếp
transition card
phiếu chuyển tiếp
transition card
thể chuyển tiếp
transition curve
đường (cong) chuyển tiếp
transition curve
đường chuyển tiếp
transition curve
đường cong chuyển tiếp
transition dam
đập chuyển tiếp
transition diagram
sơ đồ chuyển tiếp
transition effects
các hiệu ứng chuyển tiếp
transition element
nguyên tố chuyển tiếp
transition element
phân tử chuyển tiếp (giữa các kiểu hệ truyền)
transition energy
năng lượng chuyển tiếp
transition enthalpy
entanpy chuyển tiếp
transition era
đại chuyển tiếp
transition factor
hệ số chuyển tiếp
transition filter
lớp lọc chuyển tiếp
transition fitting
phụ tùng chuyển tiếp
transition form
dạng chuyển tiếp
transition formula entry
mục nhập chuyển tiếp công thức
transition formula evaluation
ước lượng chuyển tiếp công thức
transition function
chức năng chuyển tiếp
transition heat
nhiệt chuyển tiếp
transition impedance
trở kháng chuyển tiếp
transition inductor
cuộn cảm chuyển tiếp
transition inductor/resistor
cuộn cảm/điện trở chuyển tiếp
transition lake
hồ chuyển tiếp
transition length
đoạn dài chuyển tiếp
transition line
tuyến chuyển tiếp
transition loss
hao chuyển tiếp
transition loss
mất mát (trong quá trình chuyển tiếp)
transition loss
tổn hao do chuyển tiếp
transition matrix
ma trận chuyển tiếp
transition metal
kim loại chuyển tiếp
transition navigation keys
các phím chuyển tiếp điều hướng
transition order
bậc chuyển tiếp
transition period
chu kỳ chuyển tiếp
transition point
chuyển tiếp điểm
transition point
điểm chuyển tiếp
transition point
điểm chuyển tiếp (ở một mạch)
transition resistor
điện trở chuyển tiếp
transition segment
đoạn chuyển tiếp
transition slab
tấm chuyển tiếp
transition stage
giai đoạn chuyển tiếp
transition structure
cấu trúc chuyển tiếp
transition style
phong cách chuyển tiếp
transition temperature
nhiệt độ chuyển tiếp
transition time
thời gian chuyển tiếp
transition tumor
u chuyển tiếp
transition type
kiểu chuyển tiếp
transition value
giá trị chuyển tiếp (của một công đoạn)
transition zone
khu chuyển tiếp
transition zone
đới chuyển tiếp
transition zone
vùng chuyển tiếp
transition zone
vùng chuyển tiếp (kỹ thuật mỏ)
two dimensional supercritical transition
sự chuyển tiếp siêu hạng hai chiều
two-to-four write transition point
điểm chuyển tiếp hai sang bốn dây
visible transition line
đường chuyển tiếp nhìn thấy
sự chuyển tiếp
class transition
sự chuyển tiếp lớp
flight transition
sự chuyển tiếp bay
flux transition
sự chuyển tiếp thông lượng
heat transition
sự chuyển tiếp nhiệt
laser transition
sự chuyển tiếp laze
one dimensional supercritical transition
sự chuyển tiếp siêu hạn một chiều
regular transition
sự chuyển tiếp đều
state transition
sự chuyển tiếp trạng thái
sudden transition
sự chuyển tiếp đột ngột
tail inlet transition
sự chuyển tiếp cửa vào (của công trình hạ lưu)
tail transition
sự chuyển tiếp hạ lưu
tough-brittle transition
sự chuyển tiếp dai-giòn
two dimensional supercritical transition
sự chuyển tiếp siêu hạng hai chiều

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
alteration , changeover , conversion , development , evolution , flux , growth , metamorphosis , metastasis , passage , passing , progress , progression , realignment , shift , transformation , transit , transmutation , turn , turning point , upheaval , change , jump , phase

Xem thêm: “uy tín” là gì? Nghĩa của từ uy tín trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

Xem thêm: React Js là gì?

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *