SUPREME – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt

volume_up

supreme {tính}

VI

  • tối cao
  • cao nhất

volume_up

supreme court {danh}

VI

  • tòa án tối cao

volume_up

supreme leader {danh}

VI

  • thủ lĩnh tối cao
  • người lãnh đạo cao nhất

Chi tiết

  • Bản dịch
  • Từ đồng nghĩa

Bản dịch

supreme (từ khác: paramount, transcendent, ultimate, highest)

tối cao {tính}

supreme (từ khác: uppermost, meridian)

cao nhất {tính}

EN

supreme court {danh từ}

volume_up

1. luật

supreme court

tòa án tối cao {danh}

EN

supreme leader {danh từ}

volume_up

supreme leader

thủ lĩnh tối cao {danh}

supreme leader

người lãnh đạo cao nhất {danh}

Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của “supreme”:

supreme

English

Xem thêm: Nghĩa của từ Unique – Từ điển Anh

  • sovereign

supreme court

English

  • high court
  • state supreme court

Hơn

Những từ khác

English

  • supposedly
  • supposing
  • supposition
  • suppress
  • suppress one’s anger silently
  • suppressive
  • suppurate
  • supraconductor
  • suprarenal
  • suprarenal gland
  • supreme
  • supreme court
  • supreme leader
  • sure
  • surely
  • surf
  • surface
  • surfboard
  • surfeit
  • surge
  • surge up


Sống ở nước ngoài Sống ở nước ngoài Everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm

Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu

Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi

Nguồn: https://www.afca.vn
Danh mục: Kiến Thức Tổng Hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *